Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › sustenance

sustenance

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Thức ăn và đồ uống được coi là nguồn sức mạnh.
UK /ˈsʌs.tən.əns/ · US /ˈsʌs.tən.əns/
Food and drink regarded as a source of strength.
The villagers relied on the river for their sustenance.
→ Người dân trong làng phụ thuộc vào con sông để có thức ăn.
Sustenance is vital for survival in harsh conditions.→ Thức ăn là rất quan trọng cho sự sống còn trong điều kiện khắc nghiệt.
Đồng nghĩa
nourishmentfoodprovision
Collocations
daily sustenancesustenance needsprovide sustenance
🎯 IELTS: Sử dụng 'sustenance' để nhấn mạnh tầm quan trọng của thực phẩm.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về nhu cầu sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...