Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sustenance

/ˈsʌs.tən.əns/ C1 IELTS

Nghĩa

Thức ăn và đồ uống được coi là nguồn sức mạnh. n.

Định nghĩa · Food and drink regarded as a source of strength.

“The villagers relied on the river for their sustenance.”Người dân trong làng phụ thuộc vào con sông để có thức ăn.

“Sustenance is vital for survival in harsh conditions.”Thức ăn là rất quan trọng cho sự sống còn trong điều kiện khắc nghiệt.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'sustenance' để nhấn mạnh tầm quan trọng của thực phẩm.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nói về nhu cầu sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...