sustenance
Nghĩa
Định nghĩa · Food and drink regarded as a source of strength.
“The villagers relied on the river for their sustenance.”Người dân trong làng phụ thuộc vào con sông để có thức ăn.
“Sustenance is vital for survival in harsh conditions.”Thức ăn là rất quan trọng cho sự sống còn trong điều kiện khắc nghiệt.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sustenance' để nhấn mạnh tầm quan trọng của thực phẩm.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nói về nhu cầu sống.