appetite
Nghĩa
Định nghĩa · A natural desire to satisfy a bodily need, especially for food.
“After the workout, he had a huge appetite.”Sau buổi tập, anh ấy có một cơn thèm ăn lớn.
“Stress can affect your appetite negatively.”Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cơn thèm ăn của bạn.
Mẹo IELTS · Dùng 'appetite' để mô tả sự thèm ăn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả cảm giác thèm ăn.