Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › appetite

appetite

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Mong muốn tự nhiên để thỏa mãn nhu cầu cơ thể, đặc biệt là ăn uống.
UK /ˈæp.ɪ.taɪt/ · US /ˈæp.ɪ.taɪt/
A natural desire to satisfy a bodily need, especially for food.
After the workout, he had a huge appetite.
→ Sau buổi tập, anh ấy có một cơn thèm ăn lớn.
Stress can affect your appetite negatively.→ Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cơn thèm ăn của bạn.
Đồng nghĩa
hungercravingdesire
Collocations
increase appetitehealthy appetiteloss of appetite
🎯 IELTS: Dùng 'appetite' để mô tả sự thèm ăn trong bài viết.
Thường dùng để mô tả cảm giác thèm ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...