Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

appetite

/ˈæp.ɪ.taɪt/ C1 IELTS

Nghĩa

sự thèm ăn, khẩu vị n.

Định nghĩa · A natural desire to satisfy a bodily need, especially for food.

“After the workout, he had a huge appetite.”Sau buổi tập, anh ấy có một cơn thèm ăn lớn.

“Stress can affect your appetite negatively.”Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cơn thèm ăn của bạn.

Mẹo IELTS · Dùng 'appetite' để mô tả sự thèm ăn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả cảm giác thèm ăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...