Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › dehydrate

dehydrate

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Loại bỏ độ ẩm khỏi thực phẩm, làm cho nó khô.
UK /ˌdiː.haɪˈdreɪt/ · US /ˌdiː.haɪˈdreɪt/
To remove the moisture from food, making it dry.
They dehydrate fruits to preserve them for a longer time.
→ Họ làm khô trái cây để bảo quản lâu hơn.
Dehydrated vegetables are often used in soups.→ Rau củ khô thường được sử dụng trong các món súp.
Đồng nghĩa
drydesiccate
Collocations
dehydrate fooddehydrate fruitsdehydrate vegetables
🎯 IELTS: Dùng 'dehydrate' khi nói về phương pháp bảo quản thực phẩm.
Thường dùng trong bảo quản thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...