Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dehydrate

/ˌdiː.haɪˈdreɪt/ C1 IELTS

Nghĩa

Loại bỏ độ ẩm khỏi thực phẩm, làm cho nó khô. v.

Định nghĩa · To remove the moisture from food, making it dry.

“They dehydrate fruits to preserve them for a longer time.”Họ làm khô trái cây để bảo quản lâu hơn.

“Dehydrated vegetables are often used in soups.”Rau củ khô thường được sử dụng trong các món súp.

Mẹo IELTS · Dùng 'dehydrate' khi nói về phương pháp bảo quản thực phẩm.

Ghi chú · Thường dùng trong bảo quản thực phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...