Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › palatability

palatability

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Sự chấp nhận về hương vị và mùi vị của thực phẩm.
UK /ˌpæl.əˈtæb.əl.ɪ.ti/ · US /ˌpæl.əˈtæb.əl.ɪ.ti/
The acceptability of food's taste and flavor.
The palatability of the dish was enhanced by fresh herbs.
→ Sự chấp nhận về hương vị của món ăn được nâng cao bởi các loại thảo mộc tươi.
Food scientists study palatability to improve food products.→ Các nhà khoa học thực phẩm nghiên cứu sự chấp nhận hương vị để cải thiện sản phẩm thực phẩm.
Đồng nghĩa
tasteflavoracceptability
Collocations
increase palatabilitypalatability of foodassess palatability
🎯 IELTS: Sử dụng 'palatability' khi thảo luận về hương vị món ăn.
Liên quan đến cảm nhận về hương vị của thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...