Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

palatability

/ˌpæl.əˈtæb.əl.ɪ.ti/ C1 IELTS

Nghĩa

Sự chấp nhận về hương vị và mùi vị của thực phẩm. n.

Định nghĩa · The acceptability of food's taste and flavor.

“The palatability of the dish was enhanced by fresh herbs.”Sự chấp nhận về hương vị của món ăn được nâng cao bởi các loại thảo mộc tươi.

“Food scientists study palatability to improve food products.”Các nhà khoa học thực phẩm nghiên cứu sự chấp nhận hương vị để cải thiện sản phẩm thực phẩm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'palatability' khi thảo luận về hương vị món ăn.

Ghi chú · Liên quan đến cảm nhận về hương vị của thực phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...