The palatability of the dish was enhanced by fresh herbs.
→ Sự chấp nhận về hương vị của món ăn được nâng cao bởi các loại thảo mộc tươi.
Food scientists study palatability to improve food products.→ Các nhà khoa học thực phẩm nghiên cứu sự chấp nhận hương vị để cải thiện sản phẩm thực phẩm.
Đồng nghĩa
tasteflavoracceptability
Collocations
increase palatabilitypalatability of foodassess palatability
🎯 IELTS: Sử dụng 'palatability' khi thảo luận về hương vị món ăn.