Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › fermentation

fermentation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Quá trình chuyển đổi đường thành axit, khí, hoặc rượu bằng vi sinh vật.
UK /ˌfɜːr.menˈteɪ.ʃən/ · US /ˌfɜːr.menˈteɪ.ʃən/
The process of converting sugar to acids, gases, or alcohol using microorganisms.
Fermentation is essential for making yogurt and cheese.
→ Quá trình lên men là cần thiết để làm sữa chua và phô mai.
Many foods benefit from fermentation, enhancing their flavor.→ Nhiều thực phẩm được hưởng lợi từ quá trình lên men, làm tăng hương vị của chúng.
Đồng nghĩa
culturingaging
Collocations
fermentation processfermentation temperaturefermentation time
🎯 IELTS: Dùng 'fermentation' khi thảo luận về thực phẩm truyền thống.
Thường dùng trong sản xuất thực phẩm và đồ uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...