fermentation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of converting sugar to acids, gases, or alcohol using microorganisms.
“Fermentation is essential for making yogurt and cheese.”Quá trình lên men là cần thiết để làm sữa chua và phô mai.
“Many foods benefit from fermentation, enhancing their flavor.”Nhiều thực phẩm được hưởng lợi từ quá trình lên men, làm tăng hương vị của chúng.
Mẹo IELTS · Dùng 'fermentation' khi thảo luận về thực phẩm truyền thống.
Ghi chú · Thường dùng trong sản xuất thực phẩm và đồ uống.