Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › tantalize

tantalize

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Khiến ai đó thèm thuồng bằng cách đưa ra điều gì đó mong muốn nhưng không thể đạt được.
UK /ˈtæn.tə.laɪz/ · US /ˈtæn.tə.laɪz/
To tease or torment someone by presenting something desirable but out of reach.
The aroma from the kitchen tantalized all the guests.
→ Hương thơm từ bếp đã khiến tất cả khách mời thèm thuồng.
The dessert menu was designed to tantalize the customers.→ Thực đơn món tráng miệng được thiết kế để khiến khách hàng thèm thuồng.
Đồng nghĩa
teasetemptentice
Collocations
tantalize the sensestantalize the taste budstantalizing aroma
🎯 IELTS: Dùng 'tantalize' để mô tả cảm giác thèm ăn trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự hấp dẫn trong ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...