tantalize
Nghĩa
Định nghĩa · To tease or torment someone by presenting something desirable but out of reach.
“The aroma from the kitchen tantalized all the guests.”Hương thơm từ bếp đã khiến tất cả khách mời thèm thuồng.
“The dessert menu was designed to tantalize the customers.”Thực đơn món tráng miệng được thiết kế để khiến khách hàng thèm thuồng.
Mẹo IELTS · Dùng 'tantalize' để mô tả cảm giác thèm ăn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự hấp dẫn trong ẩm thực.