Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tantalize

/ˈtæn.tə.laɪz/ C1 IELTS

Nghĩa

Khiến ai đó thèm thuồng bằng cách đưa ra điều gì đó mong muốn nhưng không thể đạt được. v.

Định nghĩa · To tease or torment someone by presenting something desirable but out of reach.

“The aroma from the kitchen tantalized all the guests.”Hương thơm từ bếp đã khiến tất cả khách mời thèm thuồng.

“The dessert menu was designed to tantalize the customers.”Thực đơn món tráng miệng được thiết kế để khiến khách hàng thèm thuồng.

Mẹo IELTS · Dùng 'tantalize' để mô tả cảm giác thèm ăn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự hấp dẫn trong ẩm thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...