Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › nutraceutical

nutraceutical

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Thực phẩm chứa các chất bổ dưỡng và có lợi ích y tế.
UK /ˌnjuː.trəˈsjuː.tɪ.kəl/ · US /ˌnjuː.trəˈsjuː.tɪ.kəl/
A food containing health-giving additives and having medicinal benefits.
Some nutraceuticals can help prevent chronic diseases.
→ Một số thực phẩm chức năng có thể giúp ngăn ngừa bệnh mãn tính.
The market for nutraceuticals is rapidly growing.→ Thị trường thực phẩm chức năng đang phát triển nhanh chóng.
Đồng nghĩa
functional fooddietary supplement
Collocations
nutraceutical productsnutraceutical marketnutraceutical industry
🎯 IELTS: Dùng 'nutraceutical' khi nói về thực phẩm tốt cho sức khỏe.
Thường dùng trong ngành dinh dưỡng và sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...