Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nutraceutical

/ˌnjuː.trəˈsjuː.tɪ.kəl/ C1 IELTS

Nghĩa

Thực phẩm chứa các chất bổ dưỡng và có lợi ích y tế. n.

Định nghĩa · A food containing health-giving additives and having medicinal benefits.

“Some nutraceuticals can help prevent chronic diseases.”Một số thực phẩm chức năng có thể giúp ngăn ngừa bệnh mãn tính.

“The market for nutraceuticals is rapidly growing.”Thị trường thực phẩm chức năng đang phát triển nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Dùng 'nutraceutical' khi nói về thực phẩm tốt cho sức khỏe.

Ghi chú · Thường dùng trong ngành dinh dưỡng và sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...