nutraceutical
Nghĩa
Định nghĩa · A food containing health-giving additives and having medicinal benefits.
“Some nutraceuticals can help prevent chronic diseases.”Một số thực phẩm chức năng có thể giúp ngăn ngừa bệnh mãn tính.
“The market for nutraceuticals is rapidly growing.”Thị trường thực phẩm chức năng đang phát triển nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Dùng 'nutraceutical' khi nói về thực phẩm tốt cho sức khỏe.
Ghi chú · Thường dùng trong ngành dinh dưỡng và sức khỏe.