Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › artifice

artifice

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Các thiết bị thông minh hoặc xảo quyệt được sử dụng để lừa đảo, đặc biệt trong việc trình bày thực phẩm.
UK /ˈɑːr.tɪ.fɪs/ · US /ˈɑːr.tɪ.fɪs/
Clever or cunning devices used to trick or deceive, especially in food presentation.
The chef used artifice to make the dish visually stunning.
→ Đầu bếp đã sử dụng nghệ thuật để làm món ăn đẹp mắt.
Artifice is often found in gourmet cooking.→ Nghệ thuật thường được tìm thấy trong ẩm thực cao cấp.
Đồng nghĩa
trickerydeceptioncraft
Collocations
artifice in presentationculinary artificeuse of artifice
🎯 IELTS: Dùng 'artifice' để mô tả sự sáng tạo trong trình bày món ăn.
Liên quan đến sự sáng tạo trong ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...