Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

artifice

/ˈɑːr.tɪ.fɪs/ C1 IELTS

Nghĩa

Các thiết bị thông minh hoặc xảo quyệt được sử dụng để lừa đảo, đặc biệt trong việc trình bày thực phẩm. n.

Định nghĩa · Clever or cunning devices used to trick or deceive, especially in food presentation.

“The chef used artifice to make the dish visually stunning.”Đầu bếp đã sử dụng nghệ thuật để làm món ăn đẹp mắt.

“Artifice is often found in gourmet cooking.”Nghệ thuật thường được tìm thấy trong ẩm thực cao cấp.

Mẹo IELTS · Dùng 'artifice' để mô tả sự sáng tạo trong trình bày món ăn.

Ghi chú · Liên quan đến sự sáng tạo trong ẩm thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...