EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · food & diet › artifice
artifice
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · food & diet
IELTS
Các thiết bị thông minh hoặc xảo quyệt được sử dụng để lừa đảo, đặc biệt trong việc trình bày thực phẩm.
UK /ˈɑːr.tɪ.fɪs/
·
US /ˈɑːr.tɪ.fɪs/
Clever or cunning devices used to trick or deceive, especially in food presentation.
The chef used artifice to make the dish visually stunning.
→ Đầu bếp đã sử dụng nghệ thuật để làm món ăn đẹp mắt.
Artifice is often found in gourmet cooking.
→ Nghệ thuật thường được tìm thấy trong ẩm thực cao cấp.
Đồng nghĩa
trickery
deception
craft
Collocations
artifice in presentation
culinary artifice
use of artifice
🎯
IELTS:
Dùng 'artifice' để mô tả sự sáng tạo trong trình bày món ăn.
Liên quan đến sự sáng tạo trong ẩm thực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
artisanal
/ˌɑːr.tɪˈzæn.əl/
Được làm theo cách truyền thống hoặc không cơ giới hóa.
delectable
/dɪˈlɛk.tə.bəl/
Ngon, hấp dẫn.
satiate
/ˈseɪ.ʃi.eɪt/
Thỏa mãn hoàn toàn; làm đầy.
palatable
/ˈpæl.ə.tə.bəl/
Ngon miệng; chấp nhận được.
succulent
/ˈsʌk.jə.lənt/
Ngọt nước và mềm; ngon miệng.
umami
/uːˈmɑː.mi/
Một vị cơ bản, vị mặn hoặc thịt.
ferment
/fərˈmɛnt/
Khiến thực phẩm trải qua quá trình lên men.
indulgent
/ɪnˈdʌl.dʒənt/
Hào phóng hoặc khoan dung, thường theo cách thú vị.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...