Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

satiation

/seɪˈeɪ.ʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

Trạng thái được thỏa mãn đến mức tối đa, đặc biệt là về cơn đói. n.

Định nghĩa · The state of being satisfied to the full, especially regarding hunger.

“Satiation occurs when you’ve eaten enough food.”Sự thỏa mãn xảy ra khi bạn đã ăn đủ thức ăn.

“Understanding satiation can help with portion control.”Hiểu biết về sự thỏa mãn có thể giúp kiểm soát khẩu phần ăn.

Mẹo IELTS · Dùng 'satiation' khi thảo luận về cảm giác no trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...