Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in my view

in my view

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
Theo quan điểm của tôi.
UK /ɪn maɪ vjuː/ · US /ɪn maɪ vjuː/
The way I see things or think about them.
In my view, education is the key to success.
→ Theo quan điểm của tôi, giáo dục là chìa khóa cho thành công.
In my view, everyone deserves equal opportunities.→ Theo quan điểm của tôi, mọi người đều xứng đáng có cơ hội bình đẳng.
Đồng nghĩa
in my opinionfrom my perspective
Collocations
in my view of the worldin my view of education
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để thể hiện quan điểm rõ ràng.
Cách diễn đạt ý kiến cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...