Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in most cases

in most cases

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
Trong hầu hết các trường hợp.
UK /ɪn moʊst keɪsɪz/ · US /ɪn moʊst keɪsɪz/
Usually; in a majority of situations.
In most cases, the results are positive.
→ Trong hầu hết các trường hợp, kết quả là tích cực.
In most cases, people want to be heard.→ Trong hầu hết các trường hợp, mọi người muốn được lắng nghe.
Đồng nghĩa
generallyusually
Collocations
in most cases, it's truein most cases, they agree
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự thật chung.
Dùng để chỉ sự thật trong nhiều tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...