in the main
Nghĩa
Định nghĩa · Mainly; generally considered.
“In the main, the conference was a success.”Chủ yếu, hội nghị đã thành công.
“In the main, I prefer classical music.”Chủ yếu, tôi thích nhạc cổ điển.
Mẹo IELTS · Dùng để tóm tắt một chủ đề rộng.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh điểm chính.