Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in the main

in the main

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
Chủ yếu.
UK /ɪn ðə meɪn/ · US /ɪn ðə meɪn/
Mainly; generally considered.
In the main, the conference was a success.
→ Chủ yếu, hội nghị đã thành công.
In the main, I prefer classical music.→ Chủ yếu, tôi thích nhạc cổ điển.
Đồng nghĩa
mainlyprimarily
Collocations
in the main contextin the main discussion
🎯 IELTS: Dùng để tóm tắt một chủ đề rộng.
Dùng để nhấn mạnh điểm chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...