generally speaking
Nghĩa
Định nghĩa · Talking about most situations or people.
“Generally speaking, most people prefer summer to winter.”Nói chung, hầu hết mọi người thích mùa hè hơn mùa đông.
“Generally speaking, technology has improved our lives.”Nói chung, công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mở đầu cho một ý kiến tổng quát.
Ghi chú · Dùng để tổng quát một vấn đề.