Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › generally speaking

generally speaking

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
Nói chung.
UK /ˈdʒɛnərəli ˈspiːkɪŋ/ · US /ˈdʒɛnərəli ˈspiːkɪŋ/
Talking about most situations or people.
Generally speaking, most people prefer summer to winter.
→ Nói chung, hầu hết mọi người thích mùa hè hơn mùa đông.
Generally speaking, technology has improved our lives.→ Nói chung, công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
broadly speakingoverall
Collocations
generally speaking about healthgenerally speaking in society
🎯 IELTS: Sử dụng để mở đầu cho một ý kiến tổng quát.
Dùng để tổng quát một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...