Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in broad terms

in broad terms

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
Nói chung, không chi tiết.
UK /ɪn brɔːd tɜːrmz/ · US /ɪn brɔːd tɜːrmz/
In general; not in detail.
In broad terms, the strategy will increase sales.
→ Nói chung, chiến lược sẽ tăng doanh số.
In broad terms, the report outlines key findings.→ Nói chung, báo cáo phác thảo những phát hiện chính.
Đồng nghĩa
generallybroadly
Collocations
in broad terms of policyin broad terms of economics
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự rõ ràng trong bài viết.
Dùng để chỉ một khía cạnh chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...