in broad terms
Nghĩa
Định nghĩa · In general; not in detail.
“In broad terms, the strategy will increase sales.”Nói chung, chiến lược sẽ tăng doanh số.
“In broad terms, the report outlines key findings.”Nói chung, báo cáo phác thảo những phát hiện chính.
Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo sự rõ ràng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ một khía cạnh chung.