Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a general rule

as a general rule

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
Như một quy tắc chung.
UK /æz ə ˈdʒɛnərəl ruːl/ · US /æz ə ˈdʒɛnərəl ruːl/
In most cases; usually true.
As a general rule, you should always be polite.
→ Như một quy tắc chung, bạn nên luôn lịch sự.
As a general rule, children need plenty of sleep.→ Như một quy tắc chung, trẻ em cần nhiều giấc ngủ.
Đồng nghĩa
generallyusually
Collocations
as a general rule of thumbas a general rule in society
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự đồng thuận trong bài viết.
Dùng để chỉ những quy tắc phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...