Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

as a general rule

/æz ə ˈdʒɛnərəl ruːl/ B2 IELTS

Nghĩa

Như một quy tắc chung. phr.

Định nghĩa · In most cases; usually true.

“As a general rule, you should always be polite.”Như một quy tắc chung, bạn nên luôn lịch sự.

“As a general rule, children need plenty of sleep.”Như một quy tắc chung, trẻ em cần nhiều giấc ngủ.

Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo sự đồng thuận trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những quy tắc phổ biến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...