in general terms
Nghĩa
Định nghĩa · Talking about the main ideas, not details.
“In general terms, the economy is improving.”Nói chung, nền kinh tế đang cải thiện.
“In general terms, health care needs reform.”Nói chung, lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cần cải cách.
Mẹo IELTS · Dùng để tóm tắt một vấn đề lớn.
Ghi chú · Dùng để tránh đi vào chi tiết.