Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in general terms

in general terms

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
Nói chung về các khía cạnh chính.
UK /ɪn ˈdʒɛnərəl tɜːrmz/ · US /ɪn ˈdʒɛnərəl tɜːrmz/
Talking about the main ideas, not details.
In general terms, the economy is improving.
→ Nói chung, nền kinh tế đang cải thiện.
In general terms, health care needs reform.→ Nói chung, lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cần cải cách.
Đồng nghĩa
broadlygenerally
Collocations
in general terms of societyin general terms of education
🎯 IELTS: Dùng để tóm tắt một vấn đề lớn.
Dùng để tránh đi vào chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...