Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a rule

as a rule

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
Như một quy tắc.
UK /æz ə ruːl/ · US /æz ə ruːl/
Usually or generally, but not always.
As a rule, I wake up early every day.
→ Như một quy tắc, tôi dậy sớm mỗi ngày.
As a rule, students should study regularly.→ Như một quy tắc, sinh viên nên học thường xuyên.
Đồng nghĩa
usuallynormally
Collocations
as a rule of thumbas a rule in life
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh một thói quen chung.
Dùng để chỉ thói quen hoặc quy tắc thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...