as a rule
Nghĩa
Định nghĩa · Usually or generally, but not always.
“As a rule, I wake up early every day.”Như một quy tắc, tôi dậy sớm mỗi ngày.
“As a rule, students should study regularly.”Như một quy tắc, sinh viên nên học thường xuyên.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh một thói quen chung.
Ghi chú · Dùng để chỉ thói quen hoặc quy tắc thông thường.