Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in the grand scheme of things

in the grand scheme of things

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
Trong bức tranh tổng thể.
UK /ɪn ðə ɡrænd skiːm əv θɪŋz/ · US /ɪn ðə ɡrænd skiːm əv θɪŋz/
In the overall context; considering all factors.
In the grand scheme of things, this issue is minor.
→ Trong bức tranh tổng thể, vấn đề này là nhỏ.
In the grand scheme of things, our efforts matter.→ Trong bức tranh tổng thể, nỗ lực của chúng ta có ý nghĩa.
Đồng nghĩa
overallin the big picture
Collocations
in the grand scheme of things, it's clearin the grand scheme of things, we see
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng trong bối cảnh rộng lớn.
Dùng để thể hiện cái nhìn tổng quát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...