in the grand scheme of things
Nghĩa
Định nghĩa · In the overall context; considering all factors.
“In the grand scheme of things, this issue is minor.”Trong bức tranh tổng thể, vấn đề này là nhỏ.
“In the grand scheme of things, our efforts matter.”Trong bức tranh tổng thể, nỗ lực của chúng ta có ý nghĩa.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng trong bối cảnh rộng lớn.
Ghi chú · Dùng để thể hiện cái nhìn tổng quát.