Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › broadly speaking

broadly speaking

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
nói chung; khi xem xét các điểm chính
UK · US
in general; when considering the main points
Broadly speaking, the economy is improving.
→ Nói chung, nền kinh tế đang cải thiện.
Broadly speaking, people tend to prefer online shopping.→ Nói chung, mọi người thường thích mua sắm trực tuyến.
Đồng nghĩa
generallyoverall
Collocations
broadly speakingbroadly defined
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mở rộng quan điểm.
Dùng khi muốn tổng quát hóa vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...