broadly speaking
Nghĩa
Định nghĩa · in general; when considering the main points
“Broadly speaking, the economy is improving.”Nói chung, nền kinh tế đang cải thiện.
“Broadly speaking, people tend to prefer online shopping.”Nói chung, mọi người thường thích mua sắm trực tuyến.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mở rộng quan điểm.
Ghi chú · Dùng khi muốn tổng quát hóa vấn đề.