Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

broadly speaking

B2 IELTS

Nghĩa

nói chung; khi xem xét các điểm chính phr.

Định nghĩa · in general; when considering the main points

“Broadly speaking, the economy is improving.”Nói chung, nền kinh tế đang cải thiện.

“Broadly speaking, people tend to prefer online shopping.”Nói chung, mọi người thường thích mua sắm trực tuyến.

Đồng nghĩa generallyoverall

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mở rộng quan điểm.

Ghi chú · Dùng khi muốn tổng quát hóa vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...