as a whole
Nghĩa
Định nghĩa · considering all parts; overall
“As a whole, society benefits from technology.”Tổng thể, xã hội hưởng lợi từ công nghệ.
“As a whole, the team performed well.”Tổng thể, đội đã thi đấu tốt.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự liên kết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự tổng quát.