Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a whole

as a whole

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
xem xét tất cả các phần; tổng thể
UK · US
considering all parts; overall
As a whole, society benefits from technology.
→ Tổng thể, xã hội hưởng lợi từ công nghệ.
As a whole, the team performed well.→ Tổng thể, đội đã thi đấu tốt.
Đồng nghĩa
overallin total
Collocations
as a wholeviewed as a whole
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự liên kết.
Dùng để nhấn mạnh sự tổng quát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...