in broad strokes
Nghĩa
Định nghĩa · in a general way; without details
“In broad strokes, the plan involves several phases.”Nói chung, kế hoạch bao gồm nhiều giai đoạn.
“In broad strokes, the project aims to improve community health.”Nói chung, dự án nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh cái nhìn tổng quát.
Ghi chú · Dùng để tổng quát hóa mà không đi vào chi tiết.