Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in broad strokes

in broad strokes

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
theo cách tổng quát; không có chi tiết
UK · US
in a general way; without details
In broad strokes, the plan involves several phases.
→ Nói chung, kế hoạch bao gồm nhiều giai đoạn.
In broad strokes, the project aims to improve community health.→ Nói chung, dự án nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
generallybroadly
Collocations
in broad strokesdescribed in broad strokes
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh cái nhìn tổng quát.
Dùng để tổng quát hóa mà không đi vào chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...