on a larger scale
Nghĩa
Định nghĩa · considering a bigger picture; generally
“On a larger scale, climate action is necessary.”Trên quy mô lớn hơn, hành động chống biến đổi khí hậu là cần thiết.
“On a larger scale, education impacts society.”Trên quy mô lớn hơn, giáo dục ảnh hưởng đến xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mở rộng ý kiến.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự tổng quát hơn.