Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › on a larger scale

on a larger scale

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
xem xét bức tranh lớn hơn; nói chung
UK · US
considering a bigger picture; generally
On a larger scale, climate action is necessary.
→ Trên quy mô lớn hơn, hành động chống biến đổi khí hậu là cần thiết.
On a larger scale, education impacts society.→ Trên quy mô lớn hơn, giáo dục ảnh hưởng đến xã hội.
Đồng nghĩa
on a grand scalein a broader context
Collocations
on a larger scaleviewed on a larger scale
🎯 IELTS: Sử dụng để mở rộng ý kiến.
Dùng để nhấn mạnh sự tổng quát hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...