in a general sense
Nghĩa
Định nghĩa · generally; in a broad manner
“In a general sense, all cultures value family.”Nói chung, tất cả các nền văn hóa coi trọng gia đình.
“In a general sense, happiness is subjective.”Nói chung, hạnh phúc là chủ quan.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ ý kiến của bạn.
Ghi chú · Dùng để tổng quát hóa một khái niệm.