Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a general sense

in a general sense

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
nói chung; theo một cách rộng
UK · US
generally; in a broad manner
In a general sense, all cultures value family.
→ Nói chung, tất cả các nền văn hóa coi trọng gia đình.
In a general sense, happiness is subjective.→ Nói chung, hạnh phúc là chủ quan.
Đồng nghĩa
generallybroadly
Collocations
in a general senseunderstood in a general sense
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý kiến của bạn.
Dùng để tổng quát hóa một khái niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...