Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a wider context

in a wider context

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
xem xét một tình huống rộng hơn; nói chung
UK · US
considering a broader situation; generally
In a wider context, global cooperation is essential.
→ Trong bối cảnh rộng hơn, hợp tác toàn cầu là cần thiết.
In a wider context, health impacts productivity.→ Trong bối cảnh rộng hơn, sức khỏe ảnh hưởng đến năng suất.
Đồng nghĩa
in a broader contextgenerally
Collocations
in a wider contextunderstood in a wider context
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ vấn đề trong ngữ cảnh.
Dùng để mở rộng ý kiến về bối cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...