in a wider context
Nghĩa
Định nghĩa · considering a broader situation; generally
“In a wider context, global cooperation is essential.”Trong bối cảnh rộng hơn, hợp tác toàn cầu là cần thiết.
“In a wider context, health impacts productivity.”Trong bối cảnh rộng hơn, sức khỏe ảnh hưởng đến năng suất.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ vấn đề trong ngữ cảnh.
Ghi chú · Dùng để mở rộng ý kiến về bối cảnh.