in the broader scheme of things
Nghĩa
Định nghĩa · considering everything; overall
“In the broader scheme of things, we all have a role to play.”Trong bối cảnh lớn hơn, chúng ta đều có vai trò của mình.
“In the broader scheme of things, education is crucial for development.”Trong bối cảnh lớn hơn, giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh quan điểm tổng thể.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh cái nhìn tổng quát hơn.