Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › infusion

infusion

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Quá trình ngâm một chất trong chất lỏng để chiết xuất hương vị.
UK /ɪnˈfjuːʒən/ · US /ɪnˈfjuːʒən/
The process of steeping a substance in liquid to extract flavors.
The tea is an infusion of herbs and spices.
→ Trà là sự hòa quyện của các loại thảo mộc và gia vị.
Infusions can enhance the taste of dishes.→ Các loại nước ngâm có thể tăng cường hương vị của món ăn.
Đồng nghĩa
brewextract
Collocations
herbal infusioninfusion of flavorsinfusion process
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả các phương pháp chế biến trong bài viết.
Thường dùng để chỉ trà hoặc nước ngâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...