Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

infusion

/ɪnˈfjuːʒən/ C1 IELTS

Nghĩa

nước hãm, trà hãm (thảo mộc) n.

Định nghĩa · The process of steeping a substance in liquid to extract flavors.

“The tea is an infusion of herbs and spices.”Trà là sự hòa quyện của các loại thảo mộc và gia vị.

“Infusions can enhance the taste of dishes.”Các loại nước ngâm có thể tăng cường hương vị của món ăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả các phương pháp chế biến trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ trà hoặc nước ngâm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...