Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › decadent

decadent

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Giàu có và sang trọng, thường quá mức.
UK /ˈdɛkədənt/ · US /ˈdɛkədənt/
Rich and luxurious, often to excess.
The cake was decadent, filled with layers of chocolate.
→ Bánh ngọt rất sang trọng, được làm đầy với nhiều lớp sô cô la.
They enjoyed a decadent meal at the five-star restaurant.→ Họ đã tận hưởng một bữa ăn sang trọng tại nhà hàng năm sao.
Đồng nghĩa
luxuriousindulgent
Collocations
decadent dessertdecadent lifestyledecadent meal
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này để thể hiện sự xa hoa trong bài viết.
Thường dùng để chỉ các món ăn rất phong phú và hấp dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...