decadent
Nghĩa
Định nghĩa · Rich and luxurious, often to excess.
“The cake was decadent, filled with layers of chocolate.”Bánh ngọt rất sang trọng, được làm đầy với nhiều lớp sô cô la.
“They enjoyed a decadent meal at the five-star restaurant.”Họ đã tận hưởng một bữa ăn sang trọng tại nhà hàng năm sao.
Mẹo IELTS · Có thể dùng từ này để thể hiện sự xa hoa trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ các món ăn rất phong phú và hấp dẫn.