Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

decadent

/ˈdɛkədənt/ C1 IELTS

Nghĩa

Giàu có và sang trọng, thường quá mức. adj.

Định nghĩa · Rich and luxurious, often to excess.

“The cake was decadent, filled with layers of chocolate.”Bánh ngọt rất sang trọng, được làm đầy với nhiều lớp sô cô la.

“They enjoyed a decadent meal at the five-star restaurant.”Họ đã tận hưởng một bữa ăn sang trọng tại nhà hàng năm sao.

Mẹo IELTS · Có thể dùng từ này để thể hiện sự xa hoa trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các món ăn rất phong phú và hấp dẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...