Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › indulgence

indulgence

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Hành động cho phép bản thân tận hưởng điều gì đó dễ chịu.
UK /ɪnˈdʌldʒəns/ · US /ɪnˈdʌldʒəns/
The act of allowing oneself to enjoy something pleasurable.
Guilty indulgence can sometimes be a good thing.
→ Sự nuông chiều có lỗi đôi khi có thể là điều tốt.
Her indulgence in sweets was well-known.→ Sự nuông chiều của cô ấy với đồ ngọt rất nổi tiếng.
Đồng nghĩa
luxurypleasure
Collocations
guilt-free indulgenceindulgence in foodindulgence for sweets
🎯 IELTS: Có thể sử dụng từ này để mô tả cảm giác khi thưởng thức món ăn.
Thường dùng để chỉ việc thưởng thức các món ngon.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...