Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

indulgence

/ɪnˈdʌldʒəns/ C1 IELTS

Nghĩa

sự nuông chiều bản thân, thả ga n.

Định nghĩa · The act of allowing oneself to enjoy something pleasurable.

“Guilty indulgence can sometimes be a good thing.”Sự nuông chiều có lỗi đôi khi có thể là điều tốt.

“Her indulgence in sweets was well-known.”Sự nuông chiều của cô ấy với đồ ngọt rất nổi tiếng.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng từ này để mô tả cảm giác khi thưởng thức món ăn.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc thưởng thức các món ngon.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...