digestive
Nghĩa
Định nghĩa · Related to the process of digestion.
“Digestive health is crucial for overall well-being.”Sức khỏe tiêu hóa rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
“Certain foods can aid in digestive processes.”Một số thực phẩm có thể hỗ trợ quá trình tiêu hóa.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'digestive' khi nói về sức khỏe thực phẩm.
Ghi chú · Chú ý đến sức khỏe tiêu hóa trong chế độ ăn.