Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › digestive

digestive

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Liên quan đến quá trình tiêu hóa.
UK /dɪˈdʒɛs.tɪv/ · US /dɪˈdʒɛs.tɪv/
Related to the process of digestion.
Digestive health is crucial for overall well-being.
→ Sức khỏe tiêu hóa rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Certain foods can aid in digestive processes.→ Một số thực phẩm có thể hỗ trợ quá trình tiêu hóa.
Đồng nghĩa
digestibleabsorbable
Collocations
digestive systemdigestive disorders
Họ từ
digestion
🎯 IELTS: Sử dụng 'digestive' khi nói về sức khỏe thực phẩm.
Chú ý đến sức khỏe tiêu hóa trong chế độ ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...