Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quinoa

/ˈkiː.nwɑː/ C1 IELTS

Nghĩa

Một loại hạt giống dinh dưỡng thường được dùng trong món salad. n.

Định nghĩa · A nutritious grain-like seed often used in salads.

“Quinoa is a great source of protein.”Quinoa là nguồn protein tuyệt vời.

“She makes a salad with quinoa and vegetables.”Cô ấy làm salad với quinoa và rau.

Đồng nghĩa superfood
Cụm hay dùng quinoa saladquinoa bowl

Mẹo IELTS · Dùng 'quinoa' để nói về thực phẩm dinh dưỡng.

Ghi chú · Quinoa là lựa chọn tốt cho chế độ ăn kiêng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...