Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › quinoa

quinoa

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Một loại hạt giống dinh dưỡng thường được dùng trong món salad.
UK /ˈkiː.nwɑː/ · US /ˈkiː.nwɑː/
A nutritious grain-like seed often used in salads.
Quinoa is a great source of protein.
→ Quinoa là nguồn protein tuyệt vời.
She makes a salad with quinoa and vegetables.→ Cô ấy làm salad với quinoa và rau.
Đồng nghĩa
superfood
Collocations
quinoa saladquinoa bowl
🎯 IELTS: Dùng 'quinoa' để nói về thực phẩm dinh dưỡng.
Quinoa là lựa chọn tốt cho chế độ ăn kiêng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...