quinoa
Nghĩa
Định nghĩa · A nutritious grain-like seed often used in salads.
“Quinoa is a great source of protein.”Quinoa là nguồn protein tuyệt vời.
“She makes a salad with quinoa and vegetables.”Cô ấy làm salad với quinoa và rau.
Mẹo IELTS · Dùng 'quinoa' để nói về thực phẩm dinh dưỡng.
Ghi chú · Quinoa là lựa chọn tốt cho chế độ ăn kiêng.