antioxidant
Nghĩa
Định nghĩa · A substance that prevents damage caused by free radicals.
“Berries are rich in antioxidants.”Quả mọng giàu chất chống oxy hóa.
“Antioxidants can help improve health.”Chất chống oxy hóa có thể giúp cải thiện sức khỏe.
Mẹo IELTS · Dùng 'antioxidant' khi nói về thực phẩm tốt cho sức khỏe.
Ghi chú · Chất chống oxy hóa rất quan trọng cho sức khỏe.