Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › antioxidant

antioxidant

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Chất ngăn ngừa tổn thương do các gốc tự do.
UK /ˌæn.tiˈɒk.sɪ.dənt/ · US /ˌæn.tiˈɒk.sɪ.dənt/
A substance that prevents damage caused by free radicals.
Berries are rich in antioxidants.
→ Quả mọng giàu chất chống oxy hóa.
Antioxidants can help improve health.→ Chất chống oxy hóa có thể giúp cải thiện sức khỏe.
Đồng nghĩa
protective agent
Collocations
antioxidant propertiesantioxidant-rich foods
🎯 IELTS: Dùng 'antioxidant' khi nói về thực phẩm tốt cho sức khỏe.
Chất chống oxy hóa rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...