Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › herbaceous

herbaceous

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của các loại thảo mộc.
UK /hɜːrˈbeɪ.ʃəs/ · US /hɜːrˈbeɪ.ʃəs/
Relating to or having the characteristics of herbs.
Herbaceous plants are often used in cooking.
→ Các loại cây thảo mộc thường được sử dụng trong nấu ăn.
He grows herbaceous vegetables in his garden.→ Anh ấy trồng rau thảo mộc trong vườn của mình.
Đồng nghĩa
herb-likegreen
Collocations
herbaceous plantsherbaceous flavor
🎯 IELTS: Dùng 'herbaceous' khi nói về thực phẩm tự nhiên.
Thảo mộc làm tăng hương vị món ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...