Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

herbaceous

/hɜːrˈbeɪ.ʃəs/ C1 IELTS

Nghĩa

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của các loại thảo mộc. adj.

Định nghĩa · Relating to or having the characteristics of herbs.

“Herbaceous plants are often used in cooking.”Các loại cây thảo mộc thường được sử dụng trong nấu ăn.

“He grows herbaceous vegetables in his garden.”Anh ấy trồng rau thảo mộc trong vườn của mình.

Đồng nghĩa herb-likegreen

Mẹo IELTS · Dùng 'herbaceous' khi nói về thực phẩm tự nhiên.

Ghi chú · Thảo mộc làm tăng hương vị món ăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...