Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › malnutrition

malnutrition

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Tình trạng do thiếu hụt chất dinh dưỡng.
UK /ˌmæl.njuˈtrɪʃ.ən/ · US /ˌmæl.njuˈtrɪʃ.ən/
A condition caused by not having enough nutrients.
Malnutrition is a serious issue in many developing countries.
→ Suy dinh dưỡng là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia đang phát triển.
She works to combat malnutrition in her community.→ Cô ấy làm việc để chống lại tình trạng suy dinh dưỡng trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
undernourishmentdeficiency
Collocations
combat malnutritionmalnutrition prevention
🎯 IELTS: Dùng 'malnutrition' để nói về tình trạng thiếu dinh dưỡng.
Suy dinh dưỡng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...