Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › wholesome

wholesome

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Có lợi cho sức khỏe; lành mạnh và bổ dưỡng.
UK /ˈhoʊl.səm/ · US /ˈhoʊl.səm/
Conducive to health; healthy and nutritious.
Wholesome foods are essential for a balanced diet.
→ Thực phẩm lành mạnh là cần thiết cho chế độ ăn uống cân bằng.
She prefers wholesome snacks over junk food.→ Cô ấy thích những món ăn nhẹ lành mạnh hơn đồ ăn nhanh.
Đồng nghĩa
healthynutritious
Collocations
wholesome mealswholesome choices
🎯 IELTS: Dùng 'wholesome' để nhấn mạnh sự tốt cho sức khỏe.
Thực phẩm lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...