Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wholesome

/ˈhoʊl.səm/ C1 IELTS

Nghĩa

lành mạnh, tốt cho sức khỏe adj.

Định nghĩa · Conducive to health; healthy and nutritious.

“Wholesome foods are essential for a balanced diet.”Thực phẩm lành mạnh là cần thiết cho chế độ ăn uống cân bằng.

“She prefers wholesome snacks over junk food.”Cô ấy thích những món ăn nhẹ lành mạnh hơn đồ ăn nhanh.

Đồng nghĩa healthynutritious

Mẹo IELTS · Dùng 'wholesome' để nhấn mạnh sự tốt cho sức khỏe.

Ghi chú · Thực phẩm lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...