in a broader context
Nghĩa
Định nghĩa · when looking at the bigger picture
“In a broader context, this issue affects many people.”Trong bối cảnh rộng hơn, vấn đề này ảnh hưởng đến nhiều người.
“In a broader context, education is vital for society.”Trong bối cảnh rộng hơn, giáo dục là rất quan trọng cho xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Ghi chú · Cụm này dùng để mở rộng quan điểm.