Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a broader context

in a broader context

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
khi nhìn vào bức tranh lớn hơn
UK /ɪn ə ˈbrɔːdər ˈkɒnˌtɛkst/ · US /ɪn ə ˈbrɔːdər ˈkɒnˌtɛkst/
when looking at the bigger picture
In a broader context, this issue affects many people.
→ Trong bối cảnh rộng hơn, vấn đề này ảnh hưởng đến nhiều người.
In a broader context, education is vital for society.→ Trong bối cảnh rộng hơn, giáo dục là rất quan trọng cho xã hội.
Đồng nghĩa
in a larger contextin a wider perspective
Collocations
in a broader contextin a wider context
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Cụm này dùng để mở rộng quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...