Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in a broader context

/ɪn ə ˈbrɔːdər ˈkɒnˌtɛkst/ B2 IELTS

Nghĩa

khi nhìn vào bức tranh lớn hơn phr.

Định nghĩa · when looking at the bigger picture

“In a broader context, this issue affects many people.”Trong bối cảnh rộng hơn, vấn đề này ảnh hưởng đến nhiều người.

“In a broader context, education is vital for society.”Trong bối cảnh rộng hơn, giáo dục là rất quan trọng cho xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn.

Ghi chú · Cụm này dùng để mở rộng quan điểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...