Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a general way

in a general way

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
một cách chung chung
UK /ɪn ə ˈdʒɛnərəl weɪ/ · US /ɪn ə ˈdʒɛnərəl weɪ/
in a broad or vague manner
In a general way, exercise is beneficial to health.
→ Một cách chung chung, vận động có lợi cho sức khỏe.
In a general way, people seek happiness.→ Một cách chung chung, mọi người tìm kiếm hạnh phúc.
Đồng nghĩa
broadlygenerally
Collocations
in a general wayin broad terms
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tóm tắt ý kiến của bạn.
Dùng để chỉ ra một cách nhìn chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...