as a broad statement
Nghĩa
Định nghĩa · in a general way; broadly
“As a broad statement, most people prefer variety in their diets.”Nói chung, hầu hết mọi người thích sự đa dạng trong chế độ ăn uống.
“As a broad statement, technology impacts daily life.”Nói chung, công nghệ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tổng kết một vấn đề.
Ghi chú · Dùng để thể hiện quan điểm chung.