Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

as a broad statement

/æz ə brɔd ˈsteɪtmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

một cách tổng quát; chung chung phr.

Định nghĩa · in a general way; broadly

“As a broad statement, most people prefer variety in their diets.”Nói chung, hầu hết mọi người thích sự đa dạng trong chế độ ăn uống.

“As a broad statement, technology impacts daily life.”Nói chung, công nghệ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tổng kết một vấn đề.

Ghi chú · Dùng để thể hiện quan điểm chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...