Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a broad statement

as a broad statement

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
một cách tổng quát; chung chung
UK /æz ə brɔd ˈsteɪtmənt/ · US /æz ə brɔd ˈsteɪtmənt/
in a general way; broadly
As a broad statement, most people prefer variety in their diets.
→ Nói chung, hầu hết mọi người thích sự đa dạng trong chế độ ăn uống.
As a broad statement, technology impacts daily life.→ Nói chung, công nghệ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩa
generallybroadly
Collocations
as a broad statementin general terms
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tổng kết một vấn đề.
Dùng để thể hiện quan điểm chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...