in most respects
Nghĩa
Định nghĩa · in many ways; generally
“In most respects, the new policy is beneficial.”Trong nhiều khía cạnh, chính sách mới có lợi.
“In most respects, the results were satisfactory.”Trong nhiều khía cạnh, kết quả là hài lòng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự đồng thuận.
Ghi chú · Dùng để tổng hợp các khía cạnh.