Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in most respects

in most respects

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
trong nhiều khía cạnh; nói chung
UK /ɪn moʊst rɪˈspɛkts/ · US /ɪn moʊst rɪˈspɛkts/
in many ways; generally
In most respects, the new policy is beneficial.
→ Trong nhiều khía cạnh, chính sách mới có lợi.
In most respects, the results were satisfactory.→ Trong nhiều khía cạnh, kết quả là hài lòng.
Đồng nghĩa
generallyoverall
Collocations
in most respectsin many ways
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự đồng thuận.
Dùng để tổng hợp các khía cạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...