Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a general overview

in a general overview

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
nhìn vào tình hình tổng thể
UK /ɪn ə ˈdʒɛnərəl ˈoʊvərˌvju/ · US /ɪn ə ˈdʒɛnərəl ˈoʊvərˌvju/
looking at the overall situation
In a general overview, the report is thorough.
→ Nhìn chung, báo cáo rất đầy đủ.
In a general overview, the findings are significant.→ Nhìn chung, các phát hiện là quan trọng.
Đồng nghĩa
overallin summary
Collocations
in a general overviewin a broad overview
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mở đầu phần tóm tắt.
Dùng để tổng kết các thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...