Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in a broad sense

/ɪn ə brɔd sɛns/ B2 IELTS

Nghĩa

một cách rộng rãi hoặc chung chung phr.

Định nghĩa · in a wide or general way

“In a broad sense, culture influences behavior.”Nói chung, văn hóa ảnh hưởng đến hành vi.

“In a broad sense, art reflects society.”Nói chung, nghệ thuật phản ánh xã hội.

Đồng nghĩa generallybroadly

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm rõ quan điểm của bạn.

Ghi chú · Dùng để chỉ ra sự tổng quát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...