Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in many cases

in many cases

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
trong nhiều tình huống; nói chung
UK /ɪn ˈmɛni keɪsɪz/ · US /ɪn ˈmɛni keɪsɪz/
in many situations; generally
In many cases, people prefer online shopping.
→ Trong nhiều tình huống, mọi người thích mua sắm trực tuyến.
In many cases, education leads to better opportunities.→ Trong nhiều trường hợp, giáo dục dẫn đến cơ hội tốt hơn.
Đồng nghĩa
oftenusually
Collocations
in many casesin many situations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ quan điểm của bạn.
Dùng để chỉ ra sự phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...