in many cases
Nghĩa
Định nghĩa · in many situations; generally
“In many cases, people prefer online shopping.”Trong nhiều tình huống, mọi người thích mua sắm trực tuyến.
“In many cases, education leads to better opportunities.”Trong nhiều trường hợp, giáo dục dẫn đến cơ hội tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm rõ quan điểm của bạn.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra sự phổ biến.