Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › on a broader scale

on a broader scale

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
xem xét một góc độ lớn hơn
UK /ɒn ə ˈbrɔːdər skeɪl/ · US /ɒn ə ˈbrɔːdər skeɪl/
considering a larger perspective
On a broader scale, we must address climate change.
→ Xem xét một góc độ lớn hơn, chúng ta phải giải quyết biến đổi khí hậu.
On a broader scale, economic growth is essential.→ Xem xét một góc độ lớn hơn, tăng trưởng kinh tế là thiết yếu.
Đồng nghĩa
in a larger contextin a wider perspective
Collocations
on a broader scaleon a larger scale
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Dùng để mở rộng quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...