Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a wider perspective

in a wider perspective

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
nhìn vào một cái nhìn rộng hơn
UK /ɪn ə ˈwaɪdər pərˈspɛktɪv/ · US /ɪn ə ˈwaɪdər pərˈspɛktɪv/
looking at a broader view
In a wider perspective, social media impacts communication.
→ Trong một cái nhìn rộng hơn, mạng xã hội ảnh hưởng đến giao tiếp.
In a wider perspective, education shapes society.→ Trong một cái nhìn rộng hơn, giáo dục định hình xã hội.
Đồng nghĩa
broadlygenerally
Collocations
in a wider perspectivein a broader perspective
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Dùng để mở rộng quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...