in a wider perspective
Nghĩa
Định nghĩa · looking at a broader view
“In a wider perspective, social media impacts communication.”Trong một cái nhìn rộng hơn, mạng xã hội ảnh hưởng đến giao tiếp.
“In a wider perspective, education shapes society.”Trong một cái nhìn rộng hơn, giáo dục định hình xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Ghi chú · Dùng để mở rộng quan điểm.