speak up for
/spiːk ʌp fɔr/ B1 IELTS
Nghĩa
hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó
v.
Định nghĩa · to support or defend someone
“It's important to speak up for your rights.”Điều quan trọng là bảo vệ quyền lợi của bạn.
“She spoke up for those who couldn't.”Cô ấy đã lên tiếng cho những người không thể nói.
Cụm hay dùng
speak up for justicespeak up for the voiceless
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong các tình huống xã hội.