Kho từ › Phrasal verbs · up › speak up for

speak up for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó
UK /spiːk ʌp fɔr/ · US /spiːk ʌp fɔr/
to support or defend someone
It's important to speak up for your rights.
→ Điều quan trọng là bảo vệ quyền lợi của bạn.
She spoke up for those who couldn't.→ Cô ấy đã lên tiếng cho những người không thể nói.
Đồng nghĩa
advocatedefend
Collocations
speak up for justicespeak up for the voiceless
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng trong các tình huống xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...