Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

speak up for

/spiːk ʌp fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó v.

Định nghĩa · to support or defend someone

“It's important to speak up for your rights.”Điều quan trọng là bảo vệ quyền lợi của bạn.

“She spoke up for those who couldn't.”Cô ấy đã lên tiếng cho những người không thể nói.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong các tình huống xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...