Kho từ › Phrasal verbs · up › turn up for

turn up for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
tham gia hoặc xuất hiện cho một sự kiện
UK /tɜrn ʌp fɔr/ · US /tɜrn ʌp fɔr/
to attend or show up for an event
He turned up for the party late.
→ Anh ấy đã đến bữa tiệc muộn.
Many people turned up for the concert.→ Nhiều người đã đến buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
attendappear
Collocations
turn up for an eventturn up for a meeting
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tham gia trong bài viết.
Dùng khi nói về sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...