Kho từ › Phrasal verbs · up › mess up a relationship

mess up a relationship

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
làm hỏng hoặc gây tổn hại cho một mối quan hệ
UK /mɛs ʌp ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ · US /mɛs ʌp ə rɪˈleɪʃənʃɪp/
to ruin or damage a relationship
He messed up his relationship with her.
→ Anh ấy đã làm hỏng mối quan hệ với cô ấy.
Don't mess up your friendships.→ Đừng làm hỏng tình bạn của bạn.
Đồng nghĩa
ruindamage
Collocations
mess up a friendshipmess up a marriage
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thể hiện sự không hoàn hảo trong các mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...