mess up a relationship
/mɛs ʌp ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ B1 IELTS
Nghĩa
làm hỏng hoặc gây tổn hại cho một mối quan hệ
v.
Định nghĩa · to ruin or damage a relationship
“He messed up his relationship with her.”Anh ấy đã làm hỏng mối quan hệ với cô ấy.
“Don't mess up your friendships.”Đừng làm hỏng tình bạn của bạn.
Cụm hay dùng
mess up a friendshipmess up a marriage
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự không hoàn hảo trong các mối quan hệ.