satiated
Nghĩa
Định nghĩa · Fully satisfied, especially in terms of hunger.
“After the meal, I felt completely satiated.”Sau bữa ăn, tôi cảm thấy hoàn toàn thỏa mãn.
“He prefers to eat slowly to feel satiated longer.”Anh ấy thích ăn chậm để cảm thấy no lâu hơn.
Mẹo IELTS · Thể hiện cảm giác no bằng từ này trong câu hỏi về thực phẩm.
Ghi chú · Dùng để mô tả cảm giác no sau khi ăn.