ascetic
Nghĩa
Định nghĩa · Characterized by severe self-discipline and abstention from indulgence.
“He led an ascetic lifestyle, avoiding rich foods.”Ông sống một lối sống khổ hạnh, tránh xa các thực phẩm giàu chất béo.
“Ascetic practices can enhance mental clarity.”Các thực hành khổ hạnh có thể làm tăng sự rõ ràng trong tư duy.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả một lối sống kiêng cữ.
Ghi chú · Thường liên quan đến triết lý sống và dinh dưỡng.