Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › ascetic

ascetic

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Có đặc điểm là kỷ luật bản thân nghiêm ngặt và kiêng cữ sự thỏa mãn.
UK /əˈsɛtɪk/ · US /əˈsɛtɪk/
Characterized by severe self-discipline and abstention from indulgence.
He led an ascetic lifestyle, avoiding rich foods.
→ Ông sống một lối sống khổ hạnh, tránh xa các thực phẩm giàu chất béo.
Ascetic practices can enhance mental clarity.→ Các thực hành khổ hạnh có thể làm tăng sự rõ ràng trong tư duy.
Đồng nghĩa
abstinentself-denying
Collocations
ascetic lifestyleascetic practices
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả một lối sống kiêng cữ.
Thường liên quan đến triết lý sống và dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...