Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

appetizing

/ˈæp.ɪ.taɪ.zɪŋ/ C1 IELTS

Nghĩa

Hấp dẫn đối với khẩu vị; khiến người ta muốn ăn. adj.

Định nghĩa · Appealing to the appetite; tempting to eat.

“The display of food was very appetizing.”Màn trình bày thực phẩm rất hấp dẫn.

“She cooked an appetizing meal for her family.”Cô ấy đã nấu một bữa ăn hấp dẫn cho gia đình.

Đồng nghĩa temptingtantalizing

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tạo ấn tượng tốt về món ăn.

Ghi chú · Dùng để mô tả thực phẩm có vẻ ngon miệng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...