Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › appetizing

appetizing

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Hấp dẫn đối với khẩu vị; khiến người ta muốn ăn.
UK /ˈæp.ɪ.taɪ.zɪŋ/ · US /ˈæp.ɪ.taɪ.zɪŋ/
Appealing to the appetite; tempting to eat.
The display of food was very appetizing.
→ Màn trình bày thực phẩm rất hấp dẫn.
She cooked an appetizing meal for her family.→ Cô ấy đã nấu một bữa ăn hấp dẫn cho gia đình.
Đồng nghĩa
temptingtantalizing
Collocations
appetizing aromaappetizing dish
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo ấn tượng tốt về món ăn.
Dùng để mô tả thực phẩm có vẻ ngon miệng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...