Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › generally accepted

generally accepted

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
được công nhận hoặc tin tưởng rộng rãi là đúng
UK /ˈdʒɛnərəli ækˈsɛptɪd/ · US /ˈdʒɛnərəli ækˈsɛptɪd/
widely recognized or believed to be true
This theory is generally accepted among scientists.
→ Lý thuyết này được các nhà khoa học chấp nhận rộng rãi.
It is generally accepted that exercise benefits health.→ Người ta thường chấp nhận rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
widely acknowledgedcommonly accepted
Collocations
generally accepted viewgenerally accepted principle
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng thuận trong ý kiến.
Dùng để chỉ những điều được công nhận trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...